VANCOMYCIN VÀ HỘI CHỨNG ĐỎ NGƯỜI

Vancomycin là một kháng sinh thuộc nhóm glycopeptid được đưa vào sử dụng từ năm 1958. Từ đó cho tới nay, vancomycin đã trở thành lựa chọn đầu tay để điều trị vi khuẩn Gram dương đề kháng với betalactam, điển hình là Tụ cầu vàng kháng methicilin (MRSA). Bên cạnh độc tính trên thận, hội chứng đỏ người (red – man syndrome – RMS) là một trong những ADR được quan tâm với kháng sinh này. Tại Việt Nam, theo tổng kết của Trung tâm Quốc gia về thông tin thuốc và phản ứng có hại của thuốc giai đoạn 2006-2014 đã ghi nhận 364 báo cáo ADR liên quan tới vancomycin trong đó có 125 (chiếm 34,3%) báo cáo với biểu hiện đỏ da vùng đầu, mặt cổ, thân trên (kèm ngứa, hạ huyết áp).

Hình 1: Biểu hiện hội chứng đỏ người do vancomycin
1. CƠ CHẾ VÀ BIỂU HIỆN CỦA HỘI CHỨNG ĐỎ NGƯỜI (RMS)
– Cơ chế: RMS không phải phản ứng dị ứng nhưng lại có dấu hiệu và triệu chứng tương tự như phản ứng dị ứng. Cơ chế của phản ứng này là do sự mất tế bào mast và bạch cầu ưa base, dẫn đến giải phóng histamin độc lập với kháng thể IgE hình thành trước đó hoặc con đường bổ thể. Có thể khó phân biệt dạng phản vệ liên quan đến tiêm tĩnh truyền và phản ứng dị ứng qua trung gian IgE.
– Biểu hiện: Phản ứng có thể xuất hiện sớm trong vòng 4-10 phút sau khi bắt đầu truyền liều đầu tiên hoặc xuất hiện muộn hơn trong quá trình truyền, sau khi truyền kết thúc hoặc sau 7 ngày dùng vancomycin. Hội chứng đỏ người thường liên quan đến việc truyền dịch, có thể xảy ra trong lần tiếp xúc đầu với vancomycin. Ban đầu phản ứng này được cho là do tạp chất được tìm thấy trong chế phẩm, tuy nhiên sau khi cải thiện độ tinh khiết của vancomycin các báo cáo về hội chứng này vẫn tồn tại. Biểu hiện lâm sàng của RMS bao gồm mẩn đỏ vùng mặt, cổ, thân trên nhiều hơn phần dưới của cơ thể. Trên da có thể xuất hiện đỏ ửng và trở lên ngứa rát. Có thể phát triển thành sốt và ớn lạnh, đau đầu, chóng mặt hoặc kích động. Mặt và mắt, môi có thể sưng lên. Sau khoảng 6 ngày, da có thể dày lên và bắt đầu bong tróc, ở dạng tấm lớn hoặc mảnh nhỏ, đặc biệt là lòng bàn tay và lòng bàn chân. Một số triệu chứng khác bao gồm buồn nôn, nôn. Một số trường hợp nặng hơn có thể dẫn tới hạ huyết áp, đau ngực, khó thở, đau và co thắt cơ ở lưng và ngực.
– Ảnh hưởng của tốc độ truyền: Một trong những nguyên nhân chính gây ra RMS liên quan tới tốc độ truyền. Trong một nghiên cứu trên 10 bệnh nhân khỏe mạnh được truyền 1g vancomycin trong vòng 10 phút trước phẫu thuật đã ghi nhận 7 người có phản ứng da nghiêm trọng, 5 người giảm huyết áp và cần ngừng truyền ngay lập tức. Đây là phản ứng quá mẫn thường gặp nhất của vancomycin, phụ thuộc liều và liên quan đến tốc độ truyền nhanh khi sử dụng liều cao. Một số yếu tố nguy cơ khác bao gồm nồng độ dung dịch truyền (≥5 mg/ml), tiền sử đã có RMS, chủng tộc người da trắng. RMS xuất hiện với tỷ lệ 5-50% ở bệnh nhân nội trú có truyền vancomycin và lên đến 90% ở người tình nguyện khỏe mạnh. Tỷ lệ xuất hiện của RMS khác nhau nhiều giữa các nghiên cứu có thể do sự khác biệt về tốc độ truyền, nồng độ dịch truyền, thiết kế nghiên cứu, đặc điểm đối tượng nghiên cứu và các thuốc dùng đồng thời. RMS cũng đã được ghi nhận ở bệnh nhân sử dụng vancomycin đường tiêm màng bụng và đường uống.
2. XỬ TRÍ PHẢN ỨNG ĐỎ NGƯỜI Ở LẦN ĐẦU TIÊN SỬ DỤNG
Việc xử trí sẽ được cân nhắc dựa trên mức độ và các biểu hiện của hội chứng đỏ người mà bệnh nhân gặp phải trên lâm sàng.

3. DỰ PHÒNG PHẢN ỨNG ĐỎ NGƯỜI KHI SỬ DỤNG VANCOMYCIN
Để giảm thiểu phản ứng có hại liên quan đến truyền, mỗi liều vancomycin nên được truyền trong ít nhất 60 phút với tốc độ tối đa 10 mg/phút và thay đổi luân phiên vị trí. Để làm giảm nguy cơ RMS, liều 1g thường được khuyến cáo truyền trong vòng 2 giờ. Theo một nghiên cứu, truyền vancomycin (1 g) trong 2 giờ làm giảm có ý nghĩa thống kê về tần suất, mức độ nặng của RMS và lượng histamin được giải phóng vào huyết tương so với truyền trong 1 giờ. Tuy nhiên, RMS cũng đã được ghi nhận khi truyền chậm vancomycin. Cần theo dõi chặt chẽ bệnh nhân và nên ngừng vancomycin ngay nếu phát hiện tụt huyết áp, đau ngực, đau cơ hoặc bất kỳ biến cố có hại nào trong quá trình truyền thuốc.

Tài liệu tham khảo:
- Trung tâm Quốc gia về Thông tin thuốc và theo dõi phản ứng có hại của thuốc, Vancomycin và hội chứng người đỏ, http://magazine.canhgiacduoc.org.vn/Magazine/Details/144, truy cập ngày 01/03/2024.
- Uptodate, Vancomycin hypersensitivity truy cập ngày 01/03/2024.